Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Thứ tư, 17/06/2026
|
|
| Đặc biệt |
71203 |
| Giải nhất |
48645 |
| Giải nhì |
02687 31013 |
| Giải ba |
58104 56401 02440 62235 29860 87115 |
| Giải tư |
1081 7884 5564 8913 |
| Giải năm |
0094 3786 7232 4336 3826 1492 |
| Giải sáu |
411 703 695 |
| Giải bảy |
21 16 61 97 |
| Chỉ hiển thị: | |
| Trực Tiếp Lô Tô | ||||||||
| 01 | 03 | 03 | 04 | 11 | 13 | 13 | 15 | 16 |
| 21 | 26 | 32 | 35 | 36 | 40 | 45 | 60 | 61 |
| 64 | 81 | 84 | 86 | 87 | 92 | 94 | 95 | 97 |
| Bảng loto miền Bắc | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
| 0 | 01; 03; 03; 04; | 0 | 40; 60; | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 11; 13; 13; 15; 16; | 1 | 01; 11; 21; 61; 81; | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 21; 26; | 2 | 32; 92; | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 32; 35; 36; | 3 | 03; 03; 13; 13; | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 40; 45; | 4 | 04; 64; 84; 94; | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | 15; 35; 45; 95; | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60; 61; 64; | 6 | 16; 26; 36; 86; | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 7 | 87; 97; | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81; 84; 86; 87; | 8 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92; 94; 95; 97; | 9 | |||||||||||||||||||||||
| 12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 lần quay gần nhất | |||||||||||
| 26 | 21 lần | 67 | 20 lần | 92 | 19 lần | 50 | 17 lần | 70 | 17 lần | 42 | 16 lần |
| 55 | 16 lần | 65 | 16 lần | 66 | 16 lần | 16 | 15 lần | 37 | 15 lần | 43 | 15 lần |
| 12 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 lần quay gần nhất | |||||||||||
| 73 | 3 lần | 58 | 5 lần | 61 | 5 lần | 32 | 6 lần | 44 | 6 lần | 52 | 6 lần |
| 75 | 6 lần | 89 | 6 lần | 33 | 7 lần | 59 | 7 lần | 60 | 7 lần | 79 | 7 lần |
| Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên (Lô khan) | |||||||||||
| 82 | 14 ngày | 27 | 14 ngày | 06 | 12 ngày | 89 | 10 ngày | ||||
| Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi) | |||||||||||
| 91 | 3 ngày | 14 | 2 ngày | 31 | 2 ngày | 57 | 2 ngày | 76 | 2 ngày | ||
| Thống kê theo đầu số trong 40 ngày gần nhất | |||||||||
| Đầu 0 | 103 lần | Đầu 1 | 109 lần | Đầu 2 | 112 lần | Đầu 3 | 113 lần | Đầu 4 | 116 lần |
| Đầu 5 | 103 lần | Đầu 6 | 125 lần | Đầu 7 | 107 lần | Đầu 8 | 104 lần | Đầu 9 | 115 lần |
| Thống kê theo đuôi số trong 40 ngày gần nhất | |||||||||
| Đuôi 0 | 112 lần | Đuôi 1 | 107 lần | Đuôi 2 | 112 lần | Đuôi 3 | 93 lần | Đuôi 4 | 118 lần |
| Đuôi 5 | 102 lần | Đuôi 6 | 136 lần | Đuôi 7 | 119 lần | Đuôi 8 | 104 lần | Đuôi 9 | 104 lần |